rộng chân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có khoảng cách giữa hai chân rộng hơn bình thường: Dùng để miêu tả dáng đứng hoặc tư thế của một người khi hai chân dang rộng ra.
- Có chân rộng (theo nghĩa đen hoặc ẩn dụ): Đôi khi được dùng để chỉ một không gian hoặc vật thể có phần đế/chân được thiết kế rộng rãi, vững chãi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta đứng rộng chân, tỏ ra rất vững vàng. (Anh ta đứng dang rộng hai chân, tỏ ra rất vững vàng.)
- Chiếc bàn này rộng chân nên rất khó bị đổ. (Chiếc bàn này có chân đế rộng nên rất khó bị đổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đứng rộng chân": Một tư thế đứng cụ thể, hai chân dang rộng để giữ thăng bằng tốt hơn, thường thể hiện sự tự tin, vững chãi hoặc chuẩn bị cho một hành động nào đó.
- Võ sĩ đứng rộng chân để thủ thế. (Võ sĩ đứng dang rộng hai chân để phòng thủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Rộng cẳng: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ tư thế chân dang rộng. "Rộng chân" và "rộng cẳng" có thể dùng thay thế cho nhau trong nhiều ngữ cảnh.
- Nó ngồi rộng cẳng ra giữa đường. (Nó ngồi dang rộng hai chân ra giữa đường.)
Từ đồng nghĩa
- Dang chân: Chỉ hành động đưa hai chân ra xa nhau.
- Giạng chân: Có nghĩa tương tự "dang chân", nhưng thường mang sắc thái thô hơn.
Lưu ý sử dụng
- Từ "rộng chân" thường được dùng trong văn nói nhiều hơn văn viết trang trọng.
- Trong nhiều trường hợp, "rộng chân" và "rộng cẳng" hoàn toàn có thể thay thế cho nhau mà không thay đổi ý nghĩa.
- Nh. Rộng cẳng.